ill will

/ɪl wɪl/
Danh từ
  1. Thái độ cay nghiệt hoặc báo thù; một mối hận thù; không thích.
    A spiteful or vengeful attitude; a grudge; dislike.
    The losing side bore no ill will toward the winners.
    Bên thua cuộc không hề có ác ý với bên thắng cuộc.
    Từ đồng nghĩa:bad blood
🎬 Nghe “ill will” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish